Hoạt động thể chất được khoa học xem là một phần tự nhiên của sinh hoạt hằng ngày ở người trưởng thành. Trong quá trình vận động, cơ thể thích nghi với các chuyển động và thay đổi nhịp sinh hoạt. Các nghiên cứu khoa học phổ thông cho thấy vận động thường xuyên có liên quan đến cảm nhận chung về sức khỏe. Khi con người duy trì lối sống năng động, sinh hoạt hằng ngày thường trở nên linh hoạt hơn. Vì vậy, vận động không chỉ gắn với thể lực mà còn với chất lượng cuộc sống.
Từ góc nhìn sinh học, vận động giúp cơ thể duy trì sự linh hoạt của các hệ thống chức năng. Các chuyển động khác nhau kích thích cơ thể phản ứng và điều chỉnh theo môi trường. Khoa học mô tả vận động như một cơ chế thích nghi tự nhiên. Khi vận động được thực hiện đều đặn, cơ thể có xu hướng duy trì trạng thái cân bằng. Điều này phản ánh mối liên hệ giữa vận động và sinh hoạt.
Ngoài yếu tố sinh học, vận động còn liên quan đến thói quen sống của cá nhân. Cách con người tổ chức thời gian trong ngày ảnh hưởng đến mức độ vận động. Các nghiên cứu hành vi cho thấy vận động thường gắn với nhịp sống và môi trường làm việc. Khi vận động trở thành một phần của thói quen, sinh hoạt hằng ngày trở nên có cấu trúc hơn. Điều này giúp hình thành lối sống năng động.
Ở góc độ xã hội, lối sống năng động chịu ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Không gian sống, văn hóa và cộng đồng có thể khuyến khích hoặc hạn chế vận động. Khoa học xã hội xem vận động như một hành vi chịu tác động từ bối cảnh xã hội. Vì vậy, hiểu về vận động cũng là hiểu về môi trường sống. Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận vận động một cách toàn diện.
